Nghĩa tiếng Anh của "gỉ"
- rusted
- boogers or rheum
Tiếng Anh: rusted
/zi˧˩/ (phát âm tiếng Việt)
gỉ tiếng Anh là rusted.
gỉ tiếng Anh là: rusted; boogers or rheum.
rusted; boogers or rheum
Phát âm tiếng Việt /zi˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
gỉ mắt — eye boogers
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.