eword.vn · Tiếng Việt → Anh

gỉ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: rusted

/zi˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

adjnounNorthern dialect

gỉ tiếng Anh là rusted.

Nghĩa tiếng Anh của "gỉ"

  1. rusted
  2. boogers or rheum

Example sentences

  • gỉ mắt — eye boogers
  • gỉ mũi — nose boogers

FAQ

gỉ tiếng Anh là gì?

gỉ tiếng Anh là: rusted; boogers or rheum.

"gỉ" in English?

rusted; boogers or rheum

gỉ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /zi˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "gỉ"

gỉ mắt — eye boogers

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.