eword.vn · Tiếng Việt → Anh

giả đò tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to feign

/zaː˧˩ ʔɗɔ˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

verbSouthern dialect

giả đò tiếng Anh là to feign.

Nghĩa tiếng Anh của "giả đò"

  1. to feign

Example sentences

  • giả đò làm như không biết — to feign ignorance
  • Bà Dursley lại còn giả đò như mình không có chị em nào hết […] — Mrs. Dursley pretended she didn't have a sister […]

FAQ

giả đò tiếng Anh là gì?

giả đò tiếng Anh là: to feign.

"giả đò" in English?

to feign

giả đò đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /zaː˧˩ ʔɗɔ˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "giả đò"

giả đò làm như không biết — to feign ignorance

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.