eword.vn · Tiếng Việt → Anh

giả kim tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to practice alchemy

/zaː˧˩ kim˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

verb

giả kim tiếng Anh là to practice alchemy.

Nghĩa tiếng Anh của "giả kim"

  1. to practice alchemy
  2. to be treated with alchemy

Example sentences

  • Thuật giả kim. — The art of alchemy.
  • Đá giả kim. — Stones that was made to look like metals.

FAQ

giả kim tiếng Anh là gì?

giả kim tiếng Anh là: to practice alchemy; to be treated with alchemy.

"giả kim" in English?

to practice alchemy; to be treated with alchemy

giả kim đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /zaː˧˩ kim˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "giả kim"

Thuật giả kim. — The art of alchemy.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.