eword.vn · Tiếng Việt → Anh

giả lập tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to emulate, to simulate

/zaː˧˩ ləp̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

verb

giả lập tiếng Anh là to emulate, to simulate.

Nghĩa tiếng Anh của "giả lập"

  1. to emulate, to simulate

Example sentences

  • phần mềm giả lập lái máy bay — flight simulator software
  • phần mềm giả lập hệ điều hành di động — mobile operating system emulator software

FAQ

giả lập tiếng Anh là gì?

giả lập tiếng Anh là: to emulate, to simulate.

"giả lập" in English?

to emulate, to simulate

giả lập đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /zaː˧˩ ləp̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "giả lập"

phần mềm giả lập lái máy bay — flight simulator software

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.