eword.vn · Tiếng Việt → Anh

gia trưởng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: head of a family

/zaː˧˧ t͡ɕɨəŋ˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

nounadj

gia trưởng tiếng Anh là head of a family.

Nghĩa tiếng Anh của "gia trưởng"

  1. head of a family
  2. despotic, patriarchal
  3. despotic, paternalistic

Example sentences

  • Chồng tôi gia trưởng, bảo thủ và ích kỷ, chỉ nghĩ cho bản thân mình, lúc nào anh ấy cũng cậy là mình có tiền. — My husband is despotic, conservative, and selfish, only thinking about himself; he always plumes himself on having money.

FAQ

gia trưởng tiếng Anh là gì?

gia trưởng tiếng Anh là: head of a family; despotic, patriarchal; despotic, paternalistic.

"gia trưởng" in English?

head of a family; despotic, patriarchal; despotic, paternalistic

gia trưởng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /zaː˧˧ t͡ɕɨəŋ˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "gia trưởng"

Chồng tôi gia trưởng, bảo thủ và ích kỷ, chỉ nghĩ cho bản thân mình, lúc nào anh ấy cũng cậy là mình có tiền. — My husband is despotic, conservative, and selfish, only thinking about himself; he always plumes himself on having money.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.