giải quyết tiếng Anh là to resolve.
Nghĩa tiếng Anh của "giải quyết"
- to resolve
Example sentences
- giải quyết khó khăn — to resolve difficulties
- sự giải quyết — decision
- Không ai chịu giải quyết vấn đề này. — No one is willing to resolve this issue.
- Gửi đơn lâu rồi nhưng chưa được giải quyết. — It's been a long time since the application was sent, but it still hasn't been acted upon.
FAQ
giải quyết tiếng Anh là gì?
giải quyết tiếng Anh là: to resolve.
"giải quyết" in English?
to resolve
giải quyết đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)
Phát âm tiếng Việt /zaːj˧˩ kwiət̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Ví dụ câu có "giải quyết"
giải quyết khó khăn — to resolve difficulties
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.