eword.vn · Tiếng Việt → Anh

giải thưởng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a prize; award; trophy

/zaːj˧˩ tʰɨəŋ˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

noun

giải thưởng tiếng Anh là a prize; award; trophy.

Nghĩa tiếng Anh của "giải thưởng"

  1. a prize; award; trophy

Example sentences

  • Giải thưởng Hồ Chí Minh — The Ho Chi Minh Prize
  • Giải thưởng Nhà nước — The State Prize

FAQ

giải thưởng tiếng Anh là gì?

giải thưởng tiếng Anh là: a prize; award; trophy.

"giải thưởng" in English?

a prize; award; trophy

giải thưởng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /zaːj˧˩ tʰɨəŋ˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "giải thưởng"

Giải thưởng Hồ Chí Minh — The Ho Chi Minh Prize

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.