Nghĩa tiếng Anh của "giải thưởng"
- a prize; award; trophy
Tiếng Anh: a prize; award; trophy
/zaːj˧˩ tʰɨəŋ˧˩/ (phát âm tiếng Việt)
giải thưởng tiếng Anh là a prize; award; trophy.
giải thưởng tiếng Anh là: a prize; award; trophy.
a prize; award; trophy
Phát âm tiếng Việt /zaːj˧˩ tʰɨəŋ˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Giải thưởng Hồ Chí Minh — The Ho Chi Minh Prize
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.