eword.vn · Tiếng Việt → Anh

giảm tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to decrease

/zaːm˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

verb

giảm tiếng Anh là to decrease.

Nghĩa tiếng Anh của "giảm"

  1. to decrease

Example sentences

  • Số người tham gia giảm. — Attendance decreased.
  • Chúng tôi buộc phải giảm số người tham gia. — We had to decrease our attendance.

FAQ

giảm tiếng Anh là gì?

giảm tiếng Anh là: to decrease.

"giảm" in English?

to decrease

giảm đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /zaːm˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "giảm"

Số người tham gia giảm. — Attendance decreased.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.