Nghĩa tiếng Anh của "giảm đau"
- to reduce pain
- short for thuốc giảm đau (“painkiller”)
Tiếng Anh: to reduce pain
/zaːm˧˩ ʔɗaw˧˧/ (phát âm tiếng Việt)
giảm đau tiếng Anh là to reduce pain.
giảm đau tiếng Anh là: to reduce pain; short for thuốc giảm đau (“painkiller”).
to reduce pain; short for thuốc giảm đau (“painkiller”)
Phát âm tiếng Việt /zaːm˧˩ ʔɗaw˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Uống giảm đau rồi mà không đỡ. — I took painkillers but it didn't get better.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.