eword.vn · Tiếng Việt → Anh

giảm đau tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to reduce pain

/zaːm˧˩ ʔɗaw˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

verbnoun

giảm đau tiếng Anh là to reduce pain.

Nghĩa tiếng Anh của "giảm đau"

  1. to reduce pain
  2. short for thuốc giảm đau (“painkiller”)

Example sentences

  • Uống giảm đau rồi mà không đỡ. — I took painkillers but it didn't get better.

FAQ

giảm đau tiếng Anh là gì?

giảm đau tiếng Anh là: to reduce pain; short for thuốc giảm đau (“painkiller”).

"giảm đau" in English?

to reduce pain; short for thuốc giảm đau (“painkiller”)

giảm đau đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /zaːm˧˩ ʔɗaw˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "giảm đau"

Uống giảm đau rồi mà không đỡ. — I took painkillers but it didn't get better.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.