eword.vn · Tiếng Việt → Anh

giảm thiểu tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to reduce; to decrease; to minimize

/zaːm˧˩ tʰiəw˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

verb

giảm thiểu tiếng Anh là to reduce; to decrease; to minimize.

Nghĩa tiếng Anh của "giảm thiểu"

  1. to reduce; to decrease; to minimize

Example sentences

  • Giảm thiểu chất thải — Waste Minimization (To Minimize Waste)
  • Giảm thiểu biến đổi khí hậu — To Reduce Climate Change

FAQ

giảm thiểu tiếng Anh là gì?

giảm thiểu tiếng Anh là: to reduce; to decrease; to minimize.

"giảm thiểu" in English?

to reduce; to decrease; to minimize

giảm thiểu đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /zaːm˧˩ tʰiəw˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "giảm thiểu"

Giảm thiểu chất thải — Waste Minimization (To Minimize Waste)

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.