eword.vn · Tiếng Việt → Anh

gián tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: cockroach (type of insect)

/zaːn˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

noun

gián tiếng Anh là cockroach (type of insect).

Nghĩa tiếng Anh của "gián"

  1. cockroach (type of insect)
  2. short for gián điệp (“spy”)

Example sentences

  • bốn loài trung gian truyền bệnh: ruồi, muỗi, gián, chuột — the four (major) groups of disease carriers: flies, mosquitoes, cockroaches, rats and mice
  • phản gián — counter-intelligence

FAQ

gián tiếng Anh là gì?

gián tiếng Anh là: cockroach (type of insect); short for gián điệp (“spy”).

"gián" in English?

cockroach (type of insect); short for gián điệp (“spy”)

gián đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /zaːn˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "gián"

bốn loài trung gian truyền bệnh: ruồi, muỗi, gián, chuột — the four (major) groups of disease carriers: flies, mosquitoes, cockroaches, rats and mice

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.