Nghĩa tiếng Anh của "giản dị"
- simple, unsophisticated
Tiếng Anh: simple, unsophisticated
/zaːn˧˩ zi˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
giản dị tiếng Anh là simple, unsophisticated.
giản dị tiếng Anh là: simple, unsophisticated.
simple, unsophisticated
Phát âm tiếng Việt /zaːn˧˩ zi˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
đời sống giản dị — the simple life
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.