eword.vn · Tiếng Việt → Anh

giản dị tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: simple, unsophisticated

/zaːn˧˩ zi˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

adj

giản dị tiếng Anh là simple, unsophisticated.

Nghĩa tiếng Anh của "giản dị"

  1. simple, unsophisticated

Example sentences

  • đời sống giản dị — the simple life
  • giản dị hóa — to simplify

FAQ

giản dị tiếng Anh là gì?

giản dị tiếng Anh là: simple, unsophisticated.

"giản dị" in English?

simple, unsophisticated

giản dị đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /zaːn˧˩ zi˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "giản dị"

đời sống giản dị — the simple life

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.