eword.vn · Tiếng Việt → Anh

gian khổ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: hardship; misery; adversity

/zaːn˧˧ xo˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

nounadj

gian khổ tiếng Anh là hardship; misery; adversity.

Nghĩa tiếng Anh của "gian khổ"

  1. hardship; misery; adversity
  2. hard; difficult; arduous

Example sentences

  • kinh qua nhiều gian khổ chông gai — to go through a hard time

FAQ

gian khổ tiếng Anh là gì?

gian khổ tiếng Anh là: hardship; misery; adversity; hard; difficult; arduous.

"gian khổ" in English?

hardship; misery; adversity; hard; difficult; arduous

gian khổ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /zaːn˧˧ xo˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "gian khổ"

kinh qua nhiều gian khổ chông gai — to go through a hard time

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.