eword.vn · Tiếng Việt → Anh

giảng đạo tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to preach about religion; to sermonize

/zaːŋ˧˩ ʔɗaːw˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

verb

giảng đạo tiếng Anh là to preach about religion; to sermonize.

Nghĩa tiếng Anh của "giảng đạo"

  1. to preach about religion; to sermonize
  2. to preach; to be preachy

Example sentences

  • Bớt giảng đạo đi ba, chả ai quan tâm đâu. — Dude stop preaching, nobody gives a damn about what you say.

FAQ

giảng đạo tiếng Anh là gì?

giảng đạo tiếng Anh là: to preach about religion; to sermonize; to preach; to be preachy.

"giảng đạo" in English?

to preach about religion; to sermonize; to preach; to be preachy

giảng đạo đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /zaːŋ˧˩ ʔɗaːw˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "giảng đạo"

Bớt giảng đạo đi ba, chả ai quan tâm đâu. — Dude stop preaching, nobody gives a damn about what you say.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.