eword.vn · Tiếng Việt → Anh

giáo chủ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: the highest leader of a religious community

/zaːw˧˦ t͡ɕu˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

noun

giáo chủ tiếng Anh là the highest leader of a religious community.

Nghĩa tiếng Anh của "giáo chủ"

  1. the highest leader of a religious community

Example sentences

  • giáo chủ Minh giáo — the leader of the Ming Cult
  • hồng y (giáo chủ) — a cardinal

FAQ

giáo chủ tiếng Anh là gì?

giáo chủ tiếng Anh là: the highest leader of a religious community.

"giáo chủ" in English?

the highest leader of a religious community

giáo chủ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /zaːw˧˦ t͡ɕu˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "giáo chủ"

giáo chủ Minh giáo — the leader of the Ming Cult

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.