eword.vn · Tiếng Việt → Anh

giặt tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to wash (clothes, bedding, or other fabric)

/zat̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

verb

giặt tiếng Anh là to wash (clothes, bedding, or other fabric).

Nghĩa tiếng Anh của "giặt"

  1. to wash (clothes, bedding, or other fabric)

Example sentences

  • giặt quần — to wash your trousers
  • giặt đồ — to do the laundry
  • máy giặt — washing machine
  • bột giặt — washing powder

FAQ

giặt tiếng Anh là gì?

giặt tiếng Anh là: to wash (clothes, bedding, or other fabric).

"giặt" in English?

to wash (clothes, bedding, or other fabric)

giặt đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /zat̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "giặt"

giặt quần — to wash your trousers

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.