eword.vn · Tiếng Việt → Anh

giật mình tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to jerk, to twitch

/zət̚˧˨ʔ mïŋ˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

verb

giật mình tiếng Anh là to jerk, to twitch.

Nghĩa tiếng Anh của "giật mình"

  1. to jerk, to twitch
  2. to be startled, to get a scare

Example sentences

  • giật cả mình — (slang) to jump out of one's skin
  • Hai đứa tôi đều kỳ dị, đến mức nhiều khi tự giật mình. — The two of us were weird, so much so that we often startled ourselves.

FAQ

giật mình tiếng Anh là gì?

giật mình tiếng Anh là: to jerk, to twitch; to be startled, to get a scare.

"giật mình" in English?

to jerk, to twitch; to be startled, to get a scare

giật mình đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /zət̚˧˨ʔ mïŋ˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "giật mình"

giật cả mình — (slang) to jump out of one's skin

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.