Nghĩa tiếng Anh của "giật mình"
- to jerk, to twitch
- to be startled, to get a scare
Tiếng Anh: to jerk, to twitch
/zət̚˧˨ʔ mïŋ˨˩/ (phát âm tiếng Việt)
giật mình tiếng Anh là to jerk, to twitch.
giật mình tiếng Anh là: to jerk, to twitch; to be startled, to get a scare.
to jerk, to twitch; to be startled, to get a scare
Phát âm tiếng Việt /zət̚˧˨ʔ mïŋ˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
giật cả mình — (slang) to jump out of one's skin
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.