eword.vn · Tiếng Việt → Anh

giờ giấc tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: the time; the hours

/zəː˨˩ zək̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

noun

giờ giấc tiếng Anh là the time; the hours.

Nghĩa tiếng Anh của "giờ giấc"

  1. the time; the hours

Example sentences

  • giờ giấc học hành — timetable of lessons
  • Ông ấy rất kỹ lưỡng giờ giấc làm việc. — He's very particular about working hours.
  • Giờ giấc chúng tôi không giống nhau, nên lâu lắm rồi tôi chưa gặp anh ấy. — We don't work the same hours, so it's a long time since I saw him.

FAQ

giờ giấc tiếng Anh là gì?

giờ giấc tiếng Anh là: the time; the hours.

"giờ giấc" in English?

the time; the hours

giờ giấc đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /zəː˨˩ zək̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "giờ giấc"

giờ giấc học hành — timetable of lessons

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.