Nghĩa tiếng Anh của "giờ phút"
- hours and minutes
- a moment
Tiếng Anh: hours and minutes
/zəː˨˩ fut̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
giờ phút tiếng Anh là hours and minutes.
giờ phút tiếng Anh là: hours and minutes; a moment.
hours and minutes; a moment
Phát âm tiếng Việt /zəː˨˩ fut̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
giờ phút trọng đại — a momentous occasion
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.