eword.vn · Tiếng Việt → Anh

giờ phút tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: hours and minutes

/zəː˨˩ fut̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

noun

giờ phút tiếng Anh là hours and minutes.

Nghĩa tiếng Anh của "giờ phút"

  1. hours and minutes
  2. a moment

Example sentences

  • giờ phút trọng đại — a momentous occasion

FAQ

giờ phút tiếng Anh là gì?

giờ phút tiếng Anh là: hours and minutes; a moment.

"giờ phút" in English?

hours and minutes; a moment

giờ phút đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /zəː˨˩ fut̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "giờ phút"

giờ phút trọng đại — a momentous occasion

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.