eword.vn · Tiếng Việt → Anh

giới chức tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: authorities; officials

/zəːj˧˦ t͡ɕɨk̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

noun

giới chức tiếng Anh là authorities; officials.

Nghĩa tiếng Anh của "giới chức"

  1. authorities; officials

Example sentences

  • giới chức quân sự — military officials
  • giới chức Mĩ — US officials

FAQ

giới chức tiếng Anh là gì?

giới chức tiếng Anh là: authorities; officials.

"giới chức" in English?

authorities; officials

giới chức đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /zəːj˧˦ t͡ɕɨk̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "giới chức"

giới chức quân sự — military officials

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.