Nghĩa tiếng Anh của "giới chức"
- authorities; officials
Tiếng Anh: authorities; officials
/zəːj˧˦ t͡ɕɨk̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
giới chức tiếng Anh là authorities; officials.
giới chức tiếng Anh là: authorities; officials.
authorities; officials
Phát âm tiếng Việt /zəːj˧˦ t͡ɕɨk̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
giới chức quân sự — military officials
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.