eword.vn · Tiếng Việt → Anh

giới nghiêm tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to declare martial law

/zəːj˧˦ ŋiəm˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

verb

giới nghiêm tiếng Anh là to declare martial law.

Nghĩa tiếng Anh của "giới nghiêm"

  1. to declare martial law
  2. to impose a curfew

Example sentences

  • lệnh giới nghiêm — a declaration of martial law
  • lệnh giới nghiêm — a curfew

FAQ

giới nghiêm tiếng Anh là gì?

giới nghiêm tiếng Anh là: to declare martial law; to impose a curfew.

"giới nghiêm" in English?

to declare martial law; to impose a curfew

giới nghiêm đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /zəːj˧˦ ŋiəm˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "giới nghiêm"

lệnh giới nghiêm — a declaration of martial law

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.