eword.vn · Tiếng Việt → Anh

giới tính tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: binary gender

/zəːj˧˦ tïŋ˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

noun

giới tính tiếng Anh là binary gender.

Nghĩa tiếng Anh của "giới tính"

  1. binary gender
  2. gender identity
  3. biological sex

Example sentences

  • Giới tính: Nam / Nữ — Gender: Male / Female
  • giáo dục giới tính — sex education

FAQ

giới tính tiếng Anh là gì?

giới tính tiếng Anh là: binary gender; gender identity; biological sex.

"giới tính" in English?

binary gender; gender identity; biological sex

giới tính đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /zəːj˧˦ tïŋ˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "giới tính"

Giới tính: Nam / Nữ — Gender: Male / Female

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.