eword.vn · Tiếng Việt → Anh

giòn tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: brittle, fragile, crispy

/zɔn˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

adj

giòn tiếng Anh là brittle, fragile, crispy.

Nghĩa tiếng Anh của "giòn"

  1. brittle, fragile, crispy
  2. hearty, tinkling

Example sentences

  • Bánh mì nóng đây, bánh mì nóng giòn đây! — Hot baguette, hot and crispy baguette! (street cry in Saigon)

FAQ

giòn tiếng Anh là gì?

giòn tiếng Anh là: brittle, fragile, crispy; hearty, tinkling.

"giòn" in English?

brittle, fragile, crispy; hearty, tinkling

giòn đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /zɔn˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "giòn"

Bánh mì nóng đây, bánh mì nóng giòn đây! — Hot baguette, hot and crispy baguette! (street cry in Saigon)

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.