eword.vn · Tiếng Việt → Anh

giòn tan tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: very crispy

/zɔn˨˩ taːn˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

adj

giòn tan tiếng Anh là very crispy.

Nghĩa tiếng Anh của "giòn tan"

  1. very crispy
  2. sounding forth in clanging peals

Example sentences

  • bánh quế giòn tan — a very crisp waffle roll
  • Đám thanh niên đùa nhau cười giòn tan. — The romping youths laughed in clanging peals.

FAQ

giòn tan tiếng Anh là gì?

giòn tan tiếng Anh là: very crispy; sounding forth in clanging peals.

"giòn tan" in English?

very crispy; sounding forth in clanging peals

giòn tan đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /zɔn˨˩ taːn˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "giòn tan"

bánh quế giòn tan — a very crisp waffle roll

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.