eword.vn · Tiếng Việt → Anh

giống tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: human race

/zəwŋ͡m˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

nounverbadj

giống tiếng Anh là human race.

Nghĩa tiếng Anh của "giống"

  1. human race
  2. breed
  3. cultivar
  4. gender
  5. genus
  6. to be alike, to be similar
  7. be alike, be similar

Example sentences

  • tương hợp giống và số — grammatical agreement
  • giống đực — the masculine gender
  • giống cái — the feminine gender

FAQ

giống tiếng Anh là gì?

giống tiếng Anh là: human race; breed; cultivar.

"giống" in English?

human race; breed; cultivar

giống đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /zəwŋ͡m˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "giống"

tương hợp giống và số — grammatical agreement

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.