Nghĩa tiếng Anh của "giống"
- human race
- breed
- cultivar
- gender
- genus
- to be alike, to be similar
- be alike, be similar
Tiếng Anh: human race
/zəwŋ͡m˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
giống tiếng Anh là human race.
giống tiếng Anh là: human race; breed; cultivar.
human race; breed; cultivar
Phát âm tiếng Việt /zəwŋ͡m˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
tương hợp giống và số — grammatical agreement
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.