eword.vn · Tiếng Việt → Anh

giữ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to keep; to hold and maintain as one's own

/zɨ˦ˀ˥/ (phát âm tiếng Việt)

verb

giữ tiếng Anh là to keep; to hold and maintain as one's own.

Nghĩa tiếng Anh của "giữ"

  1. to keep; to hold and maintain as one's own
  2. to safeguard

Example sentences

  • Hãy giữ lịch sự! — Stay polite!
  • Giữ cái này chặt lại không thôi nó sẽ rớt ra. — Keep this tight or else it will fall out.
  • giữ khoảng cách an toàn — to keep a safe distance

FAQ

giữ tiếng Anh là gì?

giữ tiếng Anh là: to keep; to hold and maintain as one's own; to safeguard.

"giữ" in English?

to keep; to hold and maintain as one's own; to safeguard

giữ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /zɨ˦ˀ˥/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "giữ"

Hãy giữ lịch sự! — Stay polite!

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.