Nghĩa tiếng Anh của "giữ vững"
- to hold something steady
- to hold firm to something
Tiếng Anh: to hold something steady
/zɨ˦ˀ˥ vɨŋ˦ˀ˥/ (phát âm tiếng Việt)
giữ vững tiếng Anh là to hold something steady.
giữ vững tiếng Anh là: to hold something steady; to hold firm to something.
to hold something steady; to hold firm to something
Phát âm tiếng Việt /zɨ˦ˀ˥ vɨŋ˦ˀ˥/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
giữ vững nguyên tắc/tin ngưỡng của mình — to hold firm to one's principles/beliefs
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.