eword.vn · Tiếng Việt → Anh

giữ vững tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to hold something steady

/zɨ˦ˀ˥ vɨŋ˦ˀ˥/ (phát âm tiếng Việt)

verb

giữ vững tiếng Anh là to hold something steady.

Nghĩa tiếng Anh của "giữ vững"

  1. to hold something steady
  2. to hold firm to something

Example sentences

  • giữ vững nguyên tắc/tin ngưỡng của mình — to hold firm to one's principles/beliefs

FAQ

giữ vững tiếng Anh là gì?

giữ vững tiếng Anh là: to hold something steady; to hold firm to something.

"giữ vững" in English?

to hold something steady; to hold firm to something

giữ vững đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /zɨ˦ˀ˥ vɨŋ˦ˀ˥/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "giữ vững"

giữ vững nguyên tắc/tin ngưỡng của mình — to hold firm to one's principles/beliefs

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.