Nghĩa tiếng Anh của "giụi"
- to rub (the eyes)
- to stamp out (a torch)
Tiếng Anh: to rub (the eyes)
/zuj˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
giụi tiếng Anh là to rub (the eyes).
giụi tiếng Anh là: to rub (the eyes); to stamp out (a torch).
to rub (the eyes); to stamp out (a torch)
Phát âm tiếng Việt /zuj˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Mẹ đã bảo là tay bẩn đừng có giụi mắt! — I told you not to rub your eyes with your filthy hands!
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.