eword.vn · Tiếng Việt → Anh

giương tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to draw (bow); to stretch; to spread; to open (eyes) wide

/zɨəŋ˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

verb

giương tiếng Anh là to draw (bow); to stretch; to spread; to open (eyes) wide.

Nghĩa tiếng Anh của "giương"

  1. to draw (bow); to stretch; to spread; to open (eyes) wide
  2. to raise; to hold high

Example sentences

  • Không biết Xê-nhi-a chạy đâu rồi? Chắc lại đang ở bên phân xưởng ba giương mắt ra nhìn cỗ máy "Bu-la" cỡ lớn chứ gì. — Moscow

FAQ

giương tiếng Anh là gì?

giương tiếng Anh là: to draw (bow); to stretch; to spread; to open (eyes) wide; to raise; to hold high.

"giương" in English?

to draw (bow); to stretch; to spread; to open (eyes) wide; to raise; to hold high

giương đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /zɨəŋ˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "giương"

Không biết Xê-nhi-a chạy đâu rồi? Chắc lại đang ở bên phân xưởng ba giương mắt ra nhìn cỗ máy "Bu-la" cỡ lớn chứ gì. — Moscow

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.