Nghĩa tiếng Anh của "giương"
- to draw (bow); to stretch; to spread; to open (eyes) wide
- to raise; to hold high
Tiếng Anh: to draw (bow); to stretch; to spread; to open (eyes) wide
/zɨəŋ˧˧/ (phát âm tiếng Việt)
giương tiếng Anh là to draw (bow); to stretch; to spread; to open (eyes) wide.
giương tiếng Anh là: to draw (bow); to stretch; to spread; to open (eyes) wide; to raise; to hold high.
to draw (bow); to stretch; to spread; to open (eyes) wide; to raise; to hold high
Phát âm tiếng Việt /zɨəŋ˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Không biết Xê-nhi-a chạy đâu rồi? Chắc lại đang ở bên phân xưởng ba giương mắt ra nhìn cỗ máy "Bu-la" cỡ lớn chứ gì. — Moscow
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.