eword.vn · Tiếng Việt → Anh

Gô-loa tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: Gaulish

/ɣo˧˧ lwaː˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

adj

Gô-loa tiếng Anh là Gaulish.

Nghĩa tiếng Anh của "Gô-loa"

  1. Gaulish
  2. Gallic

Example sentences

  • gà trống Gô-loa — the Gallic rooster
  • những chú gà trống Gô-loa — "the Gallic roosters;" the French footballers

FAQ

Gô-loa tiếng Anh là gì?

Gô-loa tiếng Anh là: Gaulish; Gallic.

"Gô-loa" in English?

Gaulish; Gallic

Gô-loa đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ɣo˧˧ lwaː˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "Gô-loa"

gà trống Gô-loa — the Gallic rooster

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.