eword.vn · Tiếng Việt → Anh

goá tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: widowed

/ɣwaː˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

adj

goá tiếng Anh là widowed.

Nghĩa tiếng Anh của "goá"

  1. widowed

Example sentences

  • goá vợ — be a widower
  • goá chồng — be a widow

FAQ

goá tiếng Anh là gì?

goá tiếng Anh là: widowed.

"goá" in English?

widowed

goá đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ɣwaː˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "goá"

goá vợ — be a widower

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.