eword.vn · Tiếng Việt → Anh

gửi tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to send

/ɣɨj˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

verb

gửi tiếng Anh là to send.

Nghĩa tiếng Anh của "gửi"

  1. to send
  2. to deposit

Example sentences

  • người gửi — a sender
  • gửi con ra tỉnh học — to send one's child to the city to study
  • gửi lại — to send back, give back or return

FAQ

gửi tiếng Anh là gì?

gửi tiếng Anh là: to send; to deposit.

"gửi" in English?

to send; to deposit

gửi đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ɣɨj˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "gửi"

người gửi — a sender

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.