eword.vn · Tiếng Việt → Anh

hạ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: summer

/haː˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

nounverb

hạ tiếng Anh là summer.

Nghĩa tiếng Anh của "hạ"

  1. summer
  2. to lower
  3. to bring down, to take down
  4. to defeat
  5. to play (a card)

Example sentences

  • xuân hạ thu đông — spring, summer, fall and winter
  • bắn hạ — to shoot down

FAQ

hạ tiếng Anh là gì?

hạ tiếng Anh là: summer; to lower; to bring down, to take down.

"hạ" in English?

summer; to lower; to bring down, to take down

hạ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /haː˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "hạ"

xuân hạ thu đông — spring, summer, fall and winter

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.