Nghĩa tiếng Anh của "hạ"
- summer
- to lower
- to bring down, to take down
- to defeat
- to play (a card)
Tiếng Anh: summer
/haː˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
hạ tiếng Anh là summer.
hạ tiếng Anh là: summer; to lower; to bring down, to take down.
summer; to lower; to bring down, to take down
Phát âm tiếng Việt /haː˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
xuân hạ thu đông — spring, summer, fall and winter
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.