eword.vn · Tiếng Việt → Anh

hạ giá tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to offer something at a discount

/haː˧˨ʔ zaː˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

verb

hạ giá tiếng Anh là to offer something at a discount.

Nghĩa tiếng Anh của "hạ giá"

  1. to offer something at a discount
  2. to devalue something

Example sentences

  • Hàng bán không chạy phải hạ giá. — If a product doesn't sell well, its price has to go down.
  • Cuộc sống bê tha hạ giá con người. — A life of debauchery devalues the person.

FAQ

hạ giá tiếng Anh là gì?

hạ giá tiếng Anh là: to offer something at a discount; to devalue something.

"hạ giá" in English?

to offer something at a discount; to devalue something

hạ giá đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /haː˧˨ʔ zaː˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "hạ giá"

Hàng bán không chạy phải hạ giá. — If a product doesn't sell well, its price has to go down.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.