eword.vn · Tiếng Việt → Anh

hạ nghị viện tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a lower house

/haː˧˨ʔ ŋi˧˨ʔ viən˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

hạ nghị viện tiếng Anh là a lower house.

Nghĩa tiếng Anh của "hạ nghị viện"

  1. a lower house

Example sentences

  • Hạ (Nghị) viện Pháp — the National Assembly of France
  • Hạ (Nghị) viện Mĩ/Nhật Bản — the House of Representatives of the US/Japan

FAQ

hạ nghị viện tiếng Anh là gì?

hạ nghị viện tiếng Anh là: a lower house.

"hạ nghị viện" in English?

a lower house

hạ nghị viện đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /haː˧˨ʔ ŋi˧˨ʔ viən˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "hạ nghị viện"

Hạ (Nghị) viện Pháp — the National Assembly of France

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.