Nghĩa tiếng Anh của "hạ nghị viện"
- a lower house
Tiếng Anh: a lower house
/haː˧˨ʔ ŋi˧˨ʔ viən˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
hạ nghị viện tiếng Anh là a lower house.
hạ nghị viện tiếng Anh là: a lower house.
a lower house
Phát âm tiếng Việt /haː˧˨ʔ ŋi˧˨ʔ viən˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Hạ (Nghị) viện Pháp — the National Assembly of France
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.