eword.vn · Tiếng Việt → Anh

hải ngoại tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: overseas; abroad

/haːj˧˩ ŋwaːj˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

hải ngoại tiếng Anh là overseas; abroad.

Nghĩa tiếng Anh của "hải ngoại"

  1. overseas; abroad
  2. diaspora; expatriates

Example sentences

  • kiều bào Việt Nam ở hải ngoại — Vietnamese nationals who reside overseas

FAQ

hải ngoại tiếng Anh là gì?

hải ngoại tiếng Anh là: overseas; abroad; diaspora; expatriates.

"hải ngoại" in English?

overseas; abroad; diaspora; expatriates

hải ngoại đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /haːj˧˩ ŋwaːj˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "hải ngoại"

kiều bào Việt Nam ở hải ngoại — Vietnamese nationals who reside overseas

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.