eword.vn · Tiếng Việt → Anh

hàm tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: jaw

/haːm˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

nounverb

hàm tiếng Anh là jaw.

Nghĩa tiếng Anh của "hàm"

  1. jaw
  2. rank, title
  3. clipping of hàm số (“function”)
  4. to include, contain
  5. to bear, endure

Example sentences

  • phong hàm tướng quân

FAQ

hàm tiếng Anh là gì?

hàm tiếng Anh là: jaw; rank, title; clipping of hàm số (“function”).

"hàm" in English?

jaw; rank, title; clipping of hàm số (“function”)

hàm đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /haːm˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "hàm"

phong hàm tướng quân

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.