Nghĩa tiếng Anh của "hàm"
- jaw
- rank, title
- clipping of hàm số (“function”)
- to include, contain
- to bear, endure
Tiếng Anh: jaw
/haːm˨˩/ (phát âm tiếng Việt)
hàm tiếng Anh là jaw.
hàm tiếng Anh là: jaw; rank, title; clipping of hàm số (“function”).
jaw; rank, title; clipping of hàm số (“function”)
Phát âm tiếng Việt /haːm˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
phong hàm tướng quân
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.