eword.vn · Tiếng Việt → Anh

hầm hố tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: holes and pits

/həm˨˩ ho˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

nounadj

hầm hố tiếng Anh là holes and pits.

Nghĩa tiếng Anh của "hầm hố"

  1. holes and pits
  2. "tough"-looking; "street"

Example sentences

  • Nói về độ hầm hố thì giai phố phải đặt lên trước hết. — The tough-look of city boys is second to none.

FAQ

hầm hố tiếng Anh là gì?

hầm hố tiếng Anh là: holes and pits; "tough"-looking; "street".

"hầm hố" in English?

holes and pits; "tough"-looking; "street"

hầm hố đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /həm˨˩ ho˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "hầm hố"

Nói về độ hầm hố thì giai phố phải đặt lên trước hết. — The tough-look of city boys is second to none.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.