hân hoan đón chào năm mới — to start a new year with delight
Khi mùa xuân, nhành hoa tím em đưa tay cài,
Nghe từ tim rung lên hân hoan. — There comes a spring when you have a piece of violet embraced,
It seems like your heart is getting moved with cheers.
FAQ
hân hoan tiếng Anh là gì?
hân hoan tiếng Anh là: joyful.
"hân hoan" in English?
joyful
hân hoan đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)
Phát âm tiếng Việt /hən˧˧ hwaːn˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Ví dụ câu có "hân hoan"
hân hoan đón chào năm mới — to start a new year with delight