eword.vn · Tiếng Việt → Anh

hân hoan tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: joyful

/hən˧˧ hwaːn˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

adj

hân hoan tiếng Anh là joyful.

Nghĩa tiếng Anh của "hân hoan"

  1. joyful

Example sentences

  • hân hoan đón chào năm mới — to start a new year with delight
  • Khi mùa xuân, nhành hoa tím em đưa tay cài, Nghe từ tim rung lên hân hoan. — There comes a spring when you have a piece of violet embraced, It seems like your heart is getting moved with cheers.

FAQ

hân hoan tiếng Anh là gì?

hân hoan tiếng Anh là: joyful.

"hân hoan" in English?

joyful

hân hoan đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /hən˧˧ hwaːn˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "hân hoan"

hân hoan đón chào năm mới — to start a new year with delight

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.