eword.vn · Tiếng Việt → Anh

hàng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: goods; product; merchandise; freight; cargo

/haːŋ˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

nounromanizationadjverb

hàng tiếng Anh là goods; product; merchandise; freight; cargo.

Nghĩa tiếng Anh của "hàng"

  1. goods; product; merchandise; freight; cargo
  2. shop; store
  3. line; row; queue
  4. line; row
  5. an integer place
  6. female breasts or nether region
  7. numerous
  8. eggcorn of hằng (“every (week, month, year, etc.)”)

Example sentences

  • xếp hàng — to form a line
  • hàng đơn vị — the ones place
  • hàng chục — the tens place
  • hàng trăm — the hundreds place

FAQ

hàng tiếng Anh là gì?

hàng tiếng Anh là: goods; product; merchandise; freight; cargo; shop; store; line; row; queue.

"hàng" in English?

goods; product; merchandise; freight; cargo; shop; store; line; row; queue

hàng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /haːŋ˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "hàng"

xếp hàng — to form a line

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.