eword.vn · Tiếng Việt → Anh

hàng hải tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: maritime, related to shipping

/haːŋ˨˩ haːj˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

adjnoun

hàng hải tiếng Anh là maritime, related to shipping.

Nghĩa tiếng Anh của "hàng hải"

  1. maritime, related to shipping
  2. nautical
  3. marine navigation
  4. seamanship

Example sentences

  • Cuộc đời anh lênh đênh nhiều năm khắp các mặt biển, trên nhiều chiếc tàu của những công ty hàng hải khác nhau. — His life was adventurous with many years everywhere on the sea, on many ships under many different shipping companies.

FAQ

hàng hải tiếng Anh là gì?

hàng hải tiếng Anh là: maritime, related to shipping; nautical; marine navigation.

"hàng hải" in English?

maritime, related to shipping; nautical; marine navigation

hàng hải đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /haːŋ˨˩ haːj˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "hàng hải"

Cuộc đời anh lênh đênh nhiều năm khắp các mặt biển, trên nhiều chiếc tàu của những công ty hàng hải khác nhau. — His life was adventurous with many years everywhere on the sea, on many ships under many different shipping companies.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.