eword.vn · Tiếng Việt → Anh

hàng ngũ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: line; rank; file

/haːŋ˨˩ ŋu˦ˀ˥/ (phát âm tiếng Việt)

noun

hàng ngũ tiếng Anh là line; rank; file.

Nghĩa tiếng Anh của "hàng ngũ"

  1. line; rank; file

Example sentences

  • siết chặt hàng ngũ — to close ranks
  • đứng vào hàng ngũ Đảng cộng sản Việt Nam — to join the ranks of the Vietnamese Communist Party

FAQ

hàng ngũ tiếng Anh là gì?

hàng ngũ tiếng Anh là: line; rank; file.

"hàng ngũ" in English?

line; rank; file

hàng ngũ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /haːŋ˨˩ ŋu˦ˀ˥/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "hàng ngũ"

siết chặt hàng ngũ — to close ranks

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.