Nghĩa tiếng Anh của "hàng ngũ"
- line; rank; file
Tiếng Anh: line; rank; file
/haːŋ˨˩ ŋu˦ˀ˥/ (phát âm tiếng Việt)
hàng ngũ tiếng Anh là line; rank; file.
hàng ngũ tiếng Anh là: line; rank; file.
line; rank; file
Phát âm tiếng Việt /haːŋ˨˩ ŋu˦ˀ˥/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
siết chặt hàng ngũ — to close ranks
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.