eword.vn · Tiếng Việt → Anh

hành tinh tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a planet

/hajŋ̟˨˩ tïŋ˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

noun

hành tinh tiếng Anh là a planet.

Nghĩa tiếng Anh của "hành tinh"

  1. a planet

Example sentences

  • hành tinh thứ ba, tính từ Mặt Trời — the third planet, counting from the Sun
  • hành tinh đỏ — the red planet

FAQ

hành tinh tiếng Anh là gì?

hành tinh tiếng Anh là: a planet.

"hành tinh" in English?

a planet

hành tinh đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /hajŋ̟˨˩ tïŋ˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "hành tinh"

hành tinh thứ ba, tính từ Mặt Trời — the third planet, counting from the Sun

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.