Nghĩa tiếng Anh của "háo"
- to crave (to want strongly)
Tiếng Anh: to crave (to want strongly)
/haːw˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
háo tiếng Anh là to crave (to want strongly).
háo tiếng Anh là: to crave (to want strongly).
to crave (to want strongly)
Phát âm tiếng Việt /haːw˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
háo thắng/hiếu thắng — competitive
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.