eword.vn · Tiếng Việt → Anh

háo tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to crave (to want strongly)

/haːw˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

verb

háo tiếng Anh là to crave (to want strongly).

Nghĩa tiếng Anh của "háo"

  1. to crave (to want strongly)

Example sentences

  • háo thắng/hiếu thắng — competitive
  • háo sắc/hiếu sắc — prone to chasing or hitting on women

FAQ

háo tiếng Anh là gì?

háo tiếng Anh là: to crave (to want strongly).

"háo" in English?

to crave (to want strongly)

háo đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /haːw˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "háo"

háo thắng/hiếu thắng — competitive

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.