eword.vn · Tiếng Việt → Anh

hào kiệt tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a man with outstanding abilities, a hero

/haːw˨˩ kiət̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

hào kiệt tiếng Anh là a man with outstanding abilities, a hero.

Nghĩa tiếng Anh của "hào kiệt"

  1. a man with outstanding abilities, a hero

Example sentences

  • anh hùng hào kiệt — an outstanding hero
  • Từ Triệu, Đinh, Lí, Trần, bao đời xây nền độc lập, / Cùng Hán, Đường, Tống, Nguyên, mỗi bên hùng cứ một phương, / Tuy mạnh yếu có lúc khác nhau, / Song hào kiệt thời nào cũng có. — Since Triệu, Đinh, Lý, Trần, we have been building our own state, / Along with Han, Tang, Song, Yuan, we defended our own empire. / We have had times of strength and of weakness, / But always have we had heroes.

FAQ

hào kiệt tiếng Anh là gì?

hào kiệt tiếng Anh là: a man with outstanding abilities, a hero.

"hào kiệt" in English?

a man with outstanding abilities, a hero

hào kiệt đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /haːw˨˩ kiət̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "hào kiệt"

anh hùng hào kiệt — an outstanding hero

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.