eword.vn · Tiếng Việt → Anh

háo nước tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: constantly thirsty

/haːw˧˦ nɨək̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

adj

háo nước tiếng Anh là constantly thirsty.

Nghĩa tiếng Anh của "háo nước"

  1. constantly thirsty
  2. dehydrating

Example sentences

  • Axit sunfuric có tính háo nước. — Sulfuric acid is dehydrating.

FAQ

háo nước tiếng Anh là gì?

háo nước tiếng Anh là: constantly thirsty; dehydrating.

"háo nước" in English?

constantly thirsty; dehydrating

háo nước đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /haːw˧˦ nɨək̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "háo nước"

Axit sunfuric có tính háo nước. — Sulfuric acid is dehydrating.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.