Nghĩa tiếng Anh của "háo nước"
- constantly thirsty
- dehydrating
Tiếng Anh: constantly thirsty
/haːw˧˦ nɨək̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
háo nước tiếng Anh là constantly thirsty.
háo nước tiếng Anh là: constantly thirsty; dehydrating.
constantly thirsty; dehydrating
Phát âm tiếng Việt /haːw˧˦ nɨək̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Axit sunfuric có tính háo nước. — Sulfuric acid is dehydrating.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.