eword.vn · Tiếng Việt → Anh

hấp tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to steam

/həp̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

verbromanization

hấp tiếng Anh là to steam.

Nghĩa tiếng Anh của "hấp"

  1. to steam
  2. to dry clean

Example sentences

  • hấp bánh bao — to steam bao buns

FAQ

hấp tiếng Anh là gì?

hấp tiếng Anh là: to steam; to dry clean.

"hấp" in English?

to steam; to dry clean

hấp đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /həp̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "hấp"

hấp bánh bao — to steam bao buns

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.