eword.vn · Tiếng Việt → Anh

hạt tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a small hard piece; a seed, a grain, a nut, etc.

/haːt̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

hạt tiếng Anh là a small hard piece; a seed, a grain, a nut, etc..

Nghĩa tiếng Anh của "hạt"

  1. a small hard piece; a seed, a grain, a nut, etc.
  2. drop
  3. particle
  4. an administrative division that translates to English county

Example sentences

  • hạt bụi — a dust speck
  • hạt đậu — a bean
  • hạt dẻ — a chestnut
  • hạt giống — a seed

FAQ

hạt tiếng Anh là gì?

hạt tiếng Anh là: a small hard piece; a seed, a grain, a nut, etc.; drop; particle.

"hạt" in English?

a small hard piece; a seed, a grain, a nut, etc.; drop; particle

hạt đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /haːt̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "hạt"

hạt bụi — a dust speck

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.