eword.vn · Tiếng Việt → Anh

hậu sự tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: the undertaking of tang (“funeral, burial/cremation and mourning”)

/həw˧˨ʔ sɨ˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

hậu sự tiếng Anh là the undertaking of tang (“funeral, burial/cremation and mourning”).

Nghĩa tiếng Anh của "hậu sự"

  1. the undertaking of tang (“funeral, burial/cremation and mourning”)

Example sentences

  • chuyện/việc hậu sự — funeral undertaking
  • lo (chuyện/việc) hậu sự — to undertake a funeral
  • TPO - Trên đường chuyển từ Bình Dương về Vĩnh Long để lo hậu sự, đau đớn vì con mình chết khi còn quá trẻ, lại thấy người con vẫn còn ấm, mạch vẫn đập nên người cha đã đưa con vào Bệnh viện Đa khoa S.I.S Cần Thơ với hi vọng 'còn nước còn tát'. Nỗ lực của các bác sĩ đã thành công đưa bệnh nhân từ cõi chết trở về. — TV: On the way home from Bình Dương to Vĩnh Long for funeral undertaking, while bereaved for his young son's untimely death, a father felt his body was still warm and had a pulse, so he brought him to the S.I.S Cần Thơ General Hospital in a last-ditch effort. Miraculously, the doctors managed to pull off the feat of bringing him back from the jaws of death.

FAQ

hậu sự tiếng Anh là gì?

hậu sự tiếng Anh là: the undertaking of tang (“funeral, burial/cremation and mourning”).

"hậu sự" in English?

the undertaking of tang (“funeral, burial/cremation and mourning”)

hậu sự đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /həw˧˨ʔ sɨ˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "hậu sự"

chuyện/việc hậu sự — funeral undertaking

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.