eword.vn · Tiếng Việt → Anh

hè tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: summer

/hɛ˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

nounparticleverb

tiếng Anh là summer.

Nghĩa tiếng Anh của "hè"

  1. summer
  2. a porch
  3. short for vỉa hè (“sidewalk; pavement”)
  4. Indicates volition or encouragement: let's; come on
  5. Tag question particle.
  6. to call out for mutually doing a task

Example sentences

  • nghỉ hè — to be on summer break
  • Đem xe vào nhà chứ đừng để ngoài hè. — Bring the bike inside, don't leave it outside on the porch.
  • Ở Việt Nam, nhiều cửa hàng lấn chiếm hè phố làm chỗ đậu xe. — In Vietnam, many stores and shops appropriate sidewalks for parking space.
  • Đi ăn hè! — Let's go eat out!

FAQ

hè tiếng Anh là gì?

hè tiếng Anh là: summer; a porch; short for vỉa hè (“sidewalk; pavement”).

"hè" in English?

summer; a porch; short for vỉa hè (“sidewalk; pavement”)

hè đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /hɛ˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "hè"

nghỉ hè — to be on summer break

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.